澳币[ào bì] [澳 币]Lưu từKhácđô la ÚcChữ trong từ澳àovịnh sâu币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệ硬币yìng bìHSK 9đồng xuTừ cận nghĩa:澳元ào yuánđô la Úc