币
[bì]
tiền; tiền xu; tiền tệ
嗯,我想把这些美元换成人民币。
èn, wǒ xiǎng bǎ zhè xiē měi yuán huàn chéng rén mín bì.Ừm, tôi muốn đổi chỗ tiền Đô la này sang Nhân dân tệ.
Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng我在机场把美元换成了人民币。
wǒ zài jī chǎng bǎ měi yuán huàn chéng le rén mín bì.Tôi đã đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ ở sân bay.
给您人民币,请数一下看对不对。
gěi nín rén mín bì, qǐng shù yí xià kàn duì bú duì.Gửi anh Nhân dân tệ, xin đếm lại xem đúng chưa.
Trong bài: Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng