伪币[wěi bì] [伪 币]Lưu từKháctiền giảChữ trong từ伪wěigiả币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)伪造wěi zàoHSK 9làm giả硬币yìng bìHSK 9đồng xuTừ cận nghĩa:伪钞wěi chāotiền giả假币jiǎ bìtiền giả假钞jiǎ chāotiền giả芭乐票bā lè piàotiền giả