假钞[jiǎ chāo] [假 钞]Lưu từKháctiền giả; tờ tiền giảChữ trong từ假jiǎgiả钞chāotiềnTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sửTừ cận nghĩa:伪币wěi bìtiền giả伪钞wěi chāotiền giả假币jiǎ bìtiền giả芭乐票bā lè piàotiền giả