假币[jiǎ bì] [假 币]Lưu từKháctiền giảChữ trong từ假jiǎgiả币bìtiềnTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伪币wěi bìtiền giả伪钞wěi chāotiền giả假钞jiǎ chāotiền giả芭乐票bā lè piàotiền giả