伪钞[wěi chāo] [伪 钞]Lưu từKháctiền giảChữ trong từ伪wěigiả钞chāotiềnTừ cùng chữ:伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)伪造wěi zàoHSK 9làm giảTừ cận nghĩa:伪币wěi bìtiền giả假币jiǎ bìtiền giả假钞jiǎ chāotiền giả芭乐票bā lè piàotiền giả