冥币[míng bì] [冥 币]Lưu từKháctiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chếtChữ trong từ冥míngtối币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệ硬币yìng bìHSK 9đồng xu