镪[qiǎng]Lưu từKháctiền; dây tiền xuTừ ghép:镪水qiāng shuǐ(khẩu ngữ) axit mạnhTừ cận nghĩa:车chēHSK 1xe钱qiánHSK 1tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền仙xiāntiên佺quántiên币bìtiền财cáitiền钞chāotiền天仙tiān xiāntiên (đặc biệt là nữ)Xem thêm (3)