代币[dài bì] [代 币]Lưu từKhácxu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)Chữ trong từ代dàithay thế币bìtiềnTừ ghép:非同质化代币fēi tóng zhì huà dài bìtoken không thể thay thế (NFT)Từ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện外币wài bìHSK 6ngoại tệ代号dài hàoHSK 7tên mã货币huò bìHSK 7tiền tệXem thêm (3)