澳元[ào yuán] [澳 元]Lưu từKhácđô la ÚcChữ trong từ澳àovịnh sâu元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)Từ cùng chữ:单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ公元gōng yuánHSK 4Công nguyên多元duō yuánHSK 7đa-状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyênTừ cận nghĩa:澳币ào bìđô la Úc