澳洲[ào zhōu] [澳 洲]Lưu từKhácÚc (viết tắt của 澳大利亚洲 (àodàlìyà zhōu))Chữ trong từ澳àovịnh sâu洲zhōulục địaTừ ghép:澳洲坚果ào zhōu jiān guǒhạt mắc ca澳洲野犬ào zhōu yě quǎnchó Dingo (Canis dingo)澳洲鳗鲡ào zhōu mán lílươn vây ngắn (Anguilla australis)澳洲小鹦鹉ào zhōu xiǎo yīng wǔvẹt lorikeetTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))