澳宝[ào bǎo] [澳 宝]Lưu từKhácopal (viết tắt của 澳洲宝石 (ào zhōu bǎo shí))Chữ trong từ澳àovịnh sâu宝bǎobảoTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý