港澳[gǎng ào] [港 澳]Lưu từKhácHong Kong 香港 (xiāng gǎng) và Macao 澳门 (ào mén)Chữ trong từ港gǎngbến cảng澳àovịnh sâuTừ ghép:港澳办gǎng ào bànVăn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 国务…港澳台gǎng ào táiHong Kong 香港, Macao 澳门 và Đài Loan 台湾 (tái wān)省港澳shěng gǎng àoviết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kôn…港澳地区gǎng ào dì qūkhu vực Hong Kong và Macao粤港澳大湾区yuè gǎng ào dà wān qūKhu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao, thành lập năm 2017, ba…Từ cùng chữ:港口gǎng kǒuHSK 6cảng港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng