省港澳[shěng gǎng ào] [省 港 澳]Lưu từKhácviết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và MacaoChữ trong từ省shěngtiết kiệm港gǎngbến cảng澳àovịnh sâuTừ cùng chữ:省会shěng huìHSK 6thủ phủ tỉnh省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền省事shěng shìHSK 8hiểu chuyện省略shěng lu:èHSK 8lược bỏ