港澳台[gǎng ào tái] [港 澳 台]Lưu từKhácHong Kong 香港, Macao 澳门 và Đài Loan 台湾 (tái wān)Chữ trong từ港gǎngbến cảng澳àovịnh sâu台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)平台píng táiHSK 6nền tảng港口gǎng kǒuHSK 6cảngXem thêm (3)