土澳[tǔ ào] [土 澳]Lưu từKhácÚc (thuật ngữ lóng phản ánh cách nhìn nhận Úc như một nơi hẻo lánh)Chữ trong từ土tǔđất澳àovịnh sâuTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương