亚洲周刊[yà zhōu zhōu kān] [亚 洲 周 刊]Lưu từKhácAsiaweek (tạp chí thời sự)Chữ trong từ亚yàthứ hai洲zhōulục địa周zhōuđi một vòng刊kāninTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí