刊
[kān]
in; xuất bản; ấn phẩm
嗯,一家国际学术期刊刚发来通知。
èn, yì jiā guó jì xué shù qī kān gāng fā lái tōng zhī.Vâng, một tạp chí học thuật quốc tế vừa gửi thông báo.
Trong bài: Công bố bài báo nghiên cứu quốc tế · 是……的杂志末页刊登了一则征文启事。
zá zhì mò yè kān dēng le yì zé zhēng wén qǐ shì.Trang cuối của tạp chí có đăng một thông báo phát động viết bài.
这家期刊是先在线发表的。
zhè jiā qī kān shì xiān zài xiàn fā biǎo de.Tạp chí này là công bố trực tuyến trước.
Trong bài: Công bố bài báo nghiên cứu quốc tế · 是……的