刊印[kān yìn] [刊 印]Lưu từKhácin ấn; phổ biến; xuất bảnChữ trong từ刊kānin印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân刊物kān wùHSK 8ấn phẩm刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyệnTừ cận nghĩa:印刷yìn shuāHSK 5in ấn印制yìn zhìin ấn