印制[yìn zhì] [印 制]Lưu từKhácin ấn; sản xuất (ấn phẩm)Chữ trong từ印yìnin制zhìchế độTừ ghép:印制电路yìn zhì diàn lùmạch in印制电路板yìn zhì diàn lù bǎnbảng mạch inTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế印刷yìn shuāHSK 5in ấn控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印刷yìn shuāHSK 5in ấn刊印kān yìnin ấn