印制电路[yìn zhì diàn lù] [印 制 电 路]Lưu từKhácmạch inChữ trong từ印yìnin制zhìchế độ电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:印制电路板yìn zhì diàn lù bǎnbảng mạch inTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)