印制电路板[yìn zhì diàn lù bǎn] [印 制 电 路 板]Lưu từKhácbảng mạch inChữ trong từ印yìnin制zhìchế độ电diànsét路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)老板lǎo bǎnHSK 3sếp印刷yìn shuāHSK 5in ấn地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm印章yìn zhāngHSK 9con dấuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:印刷电路板yìn shuā diàn lù bǎnbảng mạch in