脚印【腳印】
[jiǎo yìn] [脚 印]
dấu chân
脚踩在地上的痕迹
雪地上留下了一串清晰的脚印。
xuě dì shàng liú xià le yí chuàn qīng xī de jiǎo yìn.Trên nền tuyết để lại một chuỗi dấu chân rõ ràng.
雪地上留下了清晰的脚印。
xuě dì shàng liú xià le qīng xī de jiǎo yìn.Trên nền tuyết để lại dấu chân rõ ràng.
猎人顺着雪地上的脚印追踪那只野狼。
liè rén shùn zhe xuě dì shàng de jiǎo yìn zhuī zōng nà zhī yě láng.Người thợ săn lần theo dấu chân trên tuyết để truy lùng con sói hoang đó.