一步一个脚印
[yī bù yī gè jiǎo yìn] [一 步 一 个 脚 印]
một bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc; đáng tin cậy
他一步一个脚印地走向成功。
tā yí bù yí gè jiǎo yìn dì zǒu xiàng chéng gōng.Anh ấy từng bước từng dấu chân đi tới thành công.
只要一步一个脚印把工作做扎实,就能取得好成绩。
zhǐ yào yí bù yí gè jiǎo yìn bǎ gōng zuò zuò zhā shi, jiù néng qǔ dé hǎo chéng jì.Chỉ cần từng bước vững chãi làm việc thật chắc chắn thì sẽ gặt hái kết quả tốt.