停刊[tíng kān] [停 刊]Lưu từKhác(đối với báo, tạp chí, v.v.) ngừng xuất bảnChữ trong từ停tíngdừng刊kāninTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời停滞tíng zhìHSK 6đình trệ报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí停业tíng yèHSK 9ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)停放tíng fàngHSK 9đỗ (xe, v.v.)Xem thêm (3)