XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

亚军【亞軍】

[yà jūn] [亚 军]

vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

比赛中的第二名

他在乒乓球比赛中获得了亚军。

tā zài pīng pāng qiú bǐ sài zhōng huò dé le yà jūn.

Anh ấy đã giành được vị trí á quân trong trận thi đấu bóng bàn.