亚军【亞軍】
[yà jūn] [亚 军]
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân
比赛中的第二名
他在乒乓球比赛中获得了亚军。
tā zài pīng pāng qiú bǐ sài zhōng huò dé le yà jūn.Anh ấy đã giành được vị trí á quân trong trận thi đấu bóng bàn.

[yà jūn] [亚 军]
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân
比赛中的第二名
他在乒乓球比赛中获得了亚军。
tā zài pīng pāng qiú bǐ sài zhōng huò dé le yà jūn.Anh ấy đã giành được vị trí á quân trong trận thi đấu bóng bàn.