季军【季軍】
[jì jūn] [季 军]
hạng ba trong một cuộc đua; đoạt huy chương đồng
体育比赛等中的第三名。
经过艰苦拼搏,我们队最终获得了本次比赛的季军。
jīng guò jiān kǔ pīn bó, wǒ men duì zuì zhōng huò dé le běn cì bǐ sài de jì jūn.Trải qua nỗ lực thi đấu gian khổ, đội chúng tôi cuối cùng đã giành hạng ba của giải đấu lần này.