陆军【陸軍】
[lù jūn] [陆 军]
quân đội; lực lượng mặt đất
在陆地上作战的军种
他毕业后成为了一名光荣的陆军战士。
tā bì yè hòu chéng wéi le yì míng guāng róng de lù jūn zhàn shì.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã trở thành một chiến sĩ lục quân vinh quang.
[lù jūn] [陆 军]
quân đội; lực lượng mặt đất
在陆地上作战的军种
他毕业后成为了一名光荣的陆军战士。
tā bì yè hòu chéng wéi le yì míng guāng róng de lù jūn zhàn shì.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã trở thành một chiến sĩ lục quân vinh quang.