陆军中尉[lù jūn zhōng wèi] [陆 军 TRUNG 尉]Lưu từKháctrung úyChữ trong từ陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)军jūn(hình thức kết hợp) quân đội中zhōngTRUNGbên trong尉wèisĩ quan quân độiTừ cùng chữ:陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)陆续lù xùHSK 4lần lượt陆军lù jūnHSK 6quân độiTừ cận nghĩa:中尉zhōng wèitrung úy (hải quân)