陆军上校[lù jūn shàng xiào] [陆 军 上 HIỆU]Lưu từKhácđại táChữ trong từ陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)军jūn(hình thức kết hợp) quân đội上shàng(hình thức kết hợp) trên校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)陆续lù xùHSK 4lần lượt陆军lù jūnHSK 6quân đội夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối