亚洲与太平洋[yà zhōu yǔ tài píng yáng] [亚 洲 与 太 平 洋]Lưu từKhácChâu Á - Thái Bình DươngChữ trong từ亚yàthứ hai洲zhōulục địa与yǔvà太tàiquá平píngphẳng洋yángđại dươngTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)海洋hǎi yángHSK 6đại dương汪洋wāng yángHSK 9vùng nước mênh mông喜洋洋xǐ yáng yángHSK 9rạng rỡ vui sướng