喜洋洋
[xǐ yáng yáng] [喜 洋 洋]
rạng rỡ vui sướng
形容非常欢欣快乐的样子。
节日的街道上张灯结彩,到处都是喜洋洋的气氛。
jié rì de jiē dào shàng zhāng dēng jié cǎi, dào chù dōu shì xǐ yáng yáng de qì fēn.Đường phố ngày lễ giăng đèn kết hoa, tràn ngập không khí rạng rỡ vui sướng.
[xǐ yáng yáng] [喜 洋 洋]
rạng rỡ vui sướng
形容非常欢欣快乐的样子。
节日的街道上张灯结彩,到处都是喜洋洋的气氛。
jié rì de jiē dào shàng zhāng dēng jié cǎi, dào chù dōu shì xǐ yáng yáng de qì fēn.Đường phố ngày lễ giăng đèn kết hoa, tràn ngập không khí rạng rỡ vui sướng.