亚洲漠地林莺[yà zhōu mò dì lín yīng] [亚 洲 漠 地 林 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)Chữ trong từ亚yàthứ hai洲zhōulục địa漠mòsa mạc地dìđất林lín(dùng trong từ ghép) rừng莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)