亚洲杯[yà zhōu bēi] [亚 洲 杯]Lưu từKhácCúp Châu ÁChữ trong từ亚yàthứ hai洲zhōulục địa杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng