亚洲开发银行[yà zhōu kāi fā yín háng] [亚 洲 开 发 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Phát triển Châu ÁChữ trong từ亚yàthứ hai洲zhōulục địa开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)发fāgửi đi银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))Xem thêm (3)