东北方
[dōng běi fāng] [东 北 方]
hướng đông bắc; phía đông bắc
请往东北方向继续前进。
qǐng wǎng dōng běi fāng xiàng jì xù qián jìn.Xin tiếp tục đi theo hướng đông bắc.
[dōng běi fāng] [东 北 方]
hướng đông bắc; phía đông bắc
请往东北方向继续前进。
qǐng wǎng dōng běi fāng xiàng jì xù qián jìn.Xin tiếp tục đi theo hướng đông bắc.