光明日报[guāng míng rì bào] [光 明 日 报]Lưu từKhácNhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc KinhChữ trong từ光guāngánh sáng明míngsáng日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều光明guāng míngHSK 3ánh sáng预报yù bàoHSK 3dự báo光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD汇报huì bàoHSK 4báo cáo光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)