甚感诧异[shèn gǎn chà yì] [甚 感 诧 异]Lưu từKháckinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắcChữ trong từ甚shènquá mức感gǎncảm thấy诧chàngạc nhiên异yìkhácTừ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí差异chā yìHSK 6sự khác biệt变异biàn yìHSK 7biến dị怪异guài yìHSK 7quái dị诧异chà yìHSK 7kinh ngạc大同小异dà tóng xiǎo yìHSK 7hầu như giống nhau甚至于shèn zhì yúHSK 8đến mức日新月异rì xīn yuè yìHSK 8mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)优异yōu yìHSK 9xuất sắcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc诧异chà yìHSK 7kinh ngạc惊jīngHSK 8giật mình惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc噩èkinh ngạc愕èkinh ngạc瞿qúkinh ngạcXem thêm (3)