愕[è]Lưu từKháckinh ngạcTừ ghép:惊愕jīng è(văn học) sững sờ愕然è ránsững sờ错愕cuò èkinh ngạcTừ cận nghĩa:了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc诧异chà yìHSK 7kinh ngạc惊jīngHSK 8giật mình惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc噩èkinh ngạc瞿qúkinh ngạc讶yàkinh ngạcXem thêm (3)