错愕[cuò è] [错 愕]Lưu từKháckinh ngạc; sững sờChữ trong từ错cuòsai愕èkinh ngạcTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm错过cuò guòHSK 6bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)错位cuò wèiHSK 7bị đặt sai vị trí错觉cuò juéHSK 7nhầm lẫn错别字cuò bié zìHSK 7chữ viết sai错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc诧异chà yìHSK 7kinh ngạc惊jīngHSK 8giật mình惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc噩èkinh ngạc愕èkinh ngạc瞿qúkinh ngạcXem thêm (3)