甚至于【甚至於】
[shèn zhì yú] [甚 至 于]
đến mức; thậm chí (đến mức mà)
连词,表示更进一层,提出突出的事例。
他忙得连吃饭的时间都没有,甚至于几天没回家。
tā máng de lián chī fàn de shí jiān dōu méi yǒu, shèn zhì yú jǐ tiān méi huí jiā.Anh ấy bận đến nỗi không có cả thời gian ăn cơm, thậm chí còn mấy ngày không về nhà.