纳闷儿【納悶兒】
[nà mèn r] [纳 闷 儿]
biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)
因疑惑不解而发闷。
大家都按时提交了作业,他心里纳闷儿怎么少了一份。
dà jiā dōu àn shí tí jiāo le zuò yè, tā xīn lǐ nà mèn r zěn me shǎo le yí fèn.Mọi người đều nộp bài đúng hạn, anh ấy trong lòng thấy thắc mắc sao lại thiếu một bản.