传奇人物[chuán qí rén wù] [传 奇 NHÂN 物]Lưu từKhácngười huyền thoại; huyền thoại (tức là người)Chữ trong từ传chuántruyền đạt奇qíkỳ lạ人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết事物shì wùHSK 4sự vật传统chuán tǒngHSK 4truyền thống植物zhí wùHSK 4thực vậtXem thêm (3)