传真【傳真】
[chuán zhēn] [传 真]
fax; bản fax
用电信传送文件的方式或文件
请你把这份合同用传真发给对方公司。
qǐng nǐ bǎ zhè fèn hé tong yòng chuán zhēn fā gěi duì fāng gōng sī.Xin bạn gửi bản hợp đồng này bằng fax cho công ty đối tác.
gửi fax
用传真机把文件发送出去
请把合同传真给我。
qǐng bǎ hé tong chuán zhēn gěi wǒ.Làm ơn fax hợp đồng cho tôi.