传真号码[chuán zhēn hào mǎ] [传 真 号 码]Lưu từKhácsố faxChữ trong từ传chuántruyền đạt真zhēnthật号hàosố thứ tự码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)