魔宫传奇[mó gōng chuán qí] [魔 宫 传 奇]Lưu từKhácTên của đóa hồng, phim 1986 dựa trên tiểu thuyết của Umberto EcoChữ trong từ魔mó(hình vị hạn chế) tà ma宫gōngcung điện传chuántruyền đạt奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ魔术mó shùHSK 8ảo thuật魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm