杖头木偶[zhàng tóu mù ǒu] [杖 头 木 偶]Lưu từKhácmúa rối gậy gỗ zhangtouChữ trong từ杖zhàngmột cây gậy头tóuđầu木mù(dạng kết hợp) cây偶ǒutình cờTừ cùng chữ:木偶mù ǒuHSK 8con rối配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồng