XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
讷讷
[nè nè] [讷 讷]
Lưu từ
Khác
(nói) không rõ; rầm rì; ngập ngừng
Chữ trong từ
讷
nè
nói chậm
讷
nè
nói chậm