乌讷楚[wū nè chǔ] [乌 讷 楚]Lưu từKháccờ Uxin hoặc Wushen ở tây nam châu Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội MôngChữ trong từ乌wūquạ讷nènói chậm楚chǔrõ ràngTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền