乌黑【烏黑】
[wū hēi] [乌 黑]
đen tuyền; đen nhánh; đen kịt
深黑,极为黑暗。
她拥有一头乌黑亮丽的长发,非常迷人。
tā yōng yǒu yì tóu wū hēi liàng lì de cháng fà, fēi cháng mí rén.Cô ấy sở hữu một mái tóc dài đen tuyền óng ả, rất quyến rũ.
她把乌黑的头发编成了一条大辫子。
tā bǎ wū hēi de tóu fa biān chéng le yì tiáo dà biàn zi.Cô ấy tết mái tóc đen nhánh thành một bím tóc lớn.